温
おんNghĩa tiếng Anh
- affix warm Wiktionary
- tên riêng a male given name Wiktionary
- tên riêng a Chinese surname: Wen Wiktionary
Chữ Hán trong từ
温
ÔN, UẨN, ỒN, ỔN, UN
On: オン
Kun: あたた.か、あたた.かい、あたた.まる、あたた.める、ぬく
warm
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗