TanroDictionary Sổ từ
温

Chữ Hán 温 ÔN, UẨN, ỒN, ỔN, UN

Âm On
オン
Âm Kun
あたた.か、あたた.かい、あたた.まる、あたた.める、ぬく
Nghĩa (Anh)
warm
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 温 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 温 30 từ