Nghĩa tiếng Việt
- trắc địadanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- geodetic surveydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
TRẮC ĐỊA
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép