TanroDictionary Sổ từ

測地 そくち

TRẮC ĐỊA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trắc địadanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. geodetic surveydanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép