TanroDictionary Sổ từ
地

Chữ Hán 地 ĐỊA

Âm On
チ、ジ
Nghĩa (Anh)
ground; earth
Số nét
6
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 地 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 地 40 từ