TanroDictionary Sổ từ
測

Chữ Hán 測 TRẮC

Âm On
ソク
Âm Kun
はか.る
Nghĩa (Anh)
fathom; plan; scheme; measure
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 測 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 測 12 từ