Trang chủChữ Hán N3 – N2測 測 Chữ Hán 測 TRẮC Âm Onソク Âm Kunはか.る Nghĩa (Anh)fathom; plan; scheme; measure Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 測 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 測 12 từ 推測すいそくsự suy đoán, phỏng đoán 測定そくていsự đo lường 測量そくりょうsự đo đạc, khảo sát 観測かんそくsự quan trắc, đo đạc 予測よそくsự dự đoán, ước tính 憶測おくそくsự phỏng đoán, suy đoán 計測けいそくsự đo lường, đo đạc 測候所そっこうじょtrạm khí tượng 実測じっそくsự đo đạc thực tế 測地そくちtrắc địa 目測もくそくsự ước lượng bằng mắt 測定器そくていきdụng cụ đo ← 温 ÔN, UẨN, ỒN, ỔN, UN 港 CẢNG →