TanroDictionary Sổ từ

湖 みずうみ

HỒ

Nhật Thông dụng
0

湖 (みずうみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hồ (nước).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hồ (nước)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lakedanh từJMdict
  2. a lake (body of water)danh từWiktionary

Cách dùng

"Hồ" (đọc みずうみ): 「湖で泳ぐ」 — bơi ở hồ; 「湖のほとり」 — bờ hồ. Trong tên riêng đọc 〜湖 (こ): 「琵琶湖」 — hồ Biwa. Ao nhỏ là 池.

Ví dụ

  1. 湖のほとりでキャンプをした。

    Chúng tôi cắm trại bên bờ hồ.

  2. 琵琶湖は日本で一番大きい湖だ。

    Hồ Biwa là hồ lớn nhất Nhật Bản.

Cách đọc khác của 「湖」

湖

こ

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố hồ (trong tên địa danh)

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố lake (in place names) JMdict

Chữ Hán trong từ

湖
HỒ On: コ Kun: みずうみ lake 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗