TanroDictionary Sổ từ
湖

Chữ Hán 湖 HỒ

Âm On
コ
Âm Kun
みずうみ
Nghĩa (Anh)
lake
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 湖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 湖 7 từ