Trang chủChữ Hán N3 – N2湖 湖 Chữ Hán 湖 HỒ Âm Onコ Âm Kunみずうみ Nghĩa (Anh)lake Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 3 Tra các từ có chữ 湖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 湖 7 từ 湖みずうみhồ 湖沼こしょうao hồ, đầm lầy 湖畔こはんbờ hồ, ven hồ 琵琶湖びわこhồ Biwa 湖岸こがんbờ hồ 湖底こていđáy hồ 湖水こすいhồ, nước hồ ← 港 CẢNG 湯 THANG, SƯƠNG, THÃNG →