Trang chủChữ Hán N3 – N2湾 湾 Chữ Hán 湾 LOAN Âm Onワン Âm Kunいりえ Nghĩa (Anh)gulf; bay; inlet Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 湾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 湾 7 từ 湾わんvịnh 台湾たいわんĐài Loan 港湾こうわんbến cảng, cảng 湾岸わんがんbờ vịnh; vùng duyên hải vịnh メキシコ湾メキシコわんvịnh Mexico 湾曲わんきょくđường cong, chỗ uốn cong 港湾局こうわんきょくCục Cảng vụ ← 湯 THANG, SƯƠNG, THÃNG 湿 CHẬP, SẤP, THẤP →