Nghĩa tiếng Việt
- đầy ắp, tràn đầy'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- full of; brimming with'taru' adjective · trạng từ
- full, thorough, totaltính từ い
Cách dùng
"Đầy ắp, tràn trề" (thường về tinh thần): 「自信満々」 — đầy tự tin; 「やる気満々」 — hăng hái hết mức; 「水を満々とたたえる」 — nước đầy ắp. Sắc thái sinh động, đôi khi hơi trêu.
Ví dụ
-
彼は自信満々で試験に臨んだ。
Anh ấy bước vào kỳ thi với đầy tự tin.
-
新入社員はやる気満々だ。
Nhân viên mới đầy hăng hái.
-
自信満々
totally confident
-
遊ぶ気満々
heart clearly set on playing around
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép