TanroDictionary Sổ từ

満々 まんまん

MÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy ắp, tràn đầy'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. full of; brimming with'taru' adjective · trạng từ
  2. full, thorough, totaltính từ い

Cách dùng

"Đầy ắp, tràn trề" (thường về tinh thần): 「自信満々」 — đầy tự tin; 「やる気満々」 — hăng hái hết mức; 「水を満々とたたえる」 — nước đầy ắp. Sắc thái sinh động, đôi khi hơi trêu.

Ví dụ

  1. 彼は自信満々で試験に臨んだ。

    Anh ấy bước vào kỳ thi với đầy tự tin.

  2. 新入社員はやる気満々だ。

    Nhân viên mới đầy hăng hái.

  3. 自信満々

    totally confident

  4. 遊ぶ気満々

    heart clearly set on playing around

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép