TanroDictionary Sổ từ
満

Chữ Hán 満 MÃN

Âm On
マン、バン
Âm Kun
み.ちる、み.つ、み.たす
Nghĩa (Anh)
full; fullness; enough; satisfy
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 満 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 満 40 từ