溝 (みぞ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rãnh, mương, cống; rãnh, khía, gân (lốp xe); khoảng cách, hố sâu ngăn cách (giữa người với người, quốc gia).
Nghĩa tiếng Việt
rãnh, mương, cốngdanh từ
rãnh, khía, gân (lốp xe)danh từ
khoảng cách, hố sâu ngăn cách (giữa người với người, quốc gia)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
ditch; drain; gutter; trenchdanh từJMdict
groove; tread; indentationdanh từJMdict
gap (between people, countries, etc.); gulf; riftdanh từJMdict
ditchdanh từWiktionary
groove, furrowdanh từWiktionary
gap between different opinions or emotions; disagreementdanh từWiktionary
a surnametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Rãnh, mương; khoảng cách (quan hệ)": 「溝に落ちる」 — rơi xuống rãnh; 「溝が深まる」 — rạn nứt ngày càng sâu; 「溝を埋める」 — lấp khoảng cách. Đọc みぞ; どぶ là cống bẩn.
Ví dụ
自転車ごと溝に落ちてしまった。
Tôi ngã cả xe đạp xuống rãnh.
親子の間に溝ができた。
Giữa cha mẹ và con cái đã có khoảng cách.
溝にはまる
get stuck in a ditch
レコードの溝
record grooves
大きな溝がある。
There is tremendous disagreement.
Cách đọc khác của 「溝」
溝
どぶ
NhậtThông dụngHán Việt: CÂU
Nghĩa tiếng Việt
danh từrãnh, mương, cống
danh từkhe (giữa các thanh dẫn)
Nghĩa tiếng Anh
danh từditch; drain; gutter; trenchJMdict
danh từgap (between cutting guides)JMdict
Cách dùng
"Rãnh, mương" (みぞ): 「溝に落ちる」 — rơi xuống rãnh; 「溝を掃除する」. Nghĩa bóng "khoảng cách, rạn nứt": 「二人の間に溝ができる」 — giữa hai người nảy sinh khoảng cách; 「溝を埋める」 — hàn gắn.