TanroDictionary Sổ từ
溝

Chữ Hán 溝 CÂU

Âm On
コウ
Âm Kun
みぞ
Nghĩa (Anh)
gutter; ditch; sewer; drain; 10**32
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 溝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 溝 4 từ