Nghĩa tiếng Việt
- cặn, bãdanh từ
- bã rượu sakedanh từ
- đồ thừa, phụ phẩmdanh từ
- đồ vô giá trịdanh từ
- cặn bã (xã hội)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- dregs; sediment; grounds; mealdanh từJMdict
- lees (esp. sake)danh từJMdict
- leftovers; by-productdanh từJMdict
- worthless item; junkdanh từJMdict
- dregs (e.g. of society); scum; drossdanh từJMdict
- 1-point carddanh từJMdict
- dregs; refuse; scumdanh từWiktionary
Cách dùng
"Cặn, bã" (「コーヒーの滓」); "đồ thừa" (「食べ滓」 — vụn đồ ăn); miệt thị "cặn bã" (「人間の滓」). Đọc かす; thường viết かす/カス.
Ví dụ
-
テーブルの上の食べ滓を片付けた。
Tôi dọn vụn đồ ăn trên bàn.
-
瓶の底に滓がたまっている。
Cặn đọng dưới đáy chai.
-
消しゴムのカス
eraser dust