TanroDictionary Sổ từ

滓 かす

CHỈ

Nhật
0

滓 (かす) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cặn, bã; bã rượu sake; đồ thừa, phụ phẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cặn, bãdanh từ
  2. bã rượu sakedanh từ
  3. đồ thừa, phụ phẩmdanh từ
  4. đồ vô giá trịdanh từ
  5. cặn bã (xã hội)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. dregs; sediment; grounds; mealdanh từJMdict
  2. lees (esp. sake)danh từJMdict
  3. leftovers; by-productdanh từJMdict
  4. worthless item; junkdanh từJMdict
  5. dregs (e.g. of society); scum; drossdanh từJMdict
  6. 1-point carddanh từJMdict
  7. dregs; refuse; scumdanh từWiktionary

Cách dùng

"Cặn, bã" (「コーヒーの滓」); "đồ thừa" (「食べ滓」 — vụn đồ ăn); miệt thị "cặn bã" (「人間の滓」). Đọc かす; thường viết かす/カス.

Ví dụ

  1. テーブルの上の食べ滓を片付けた。

    Tôi dọn vụn đồ ăn trên bàn.

  2. 瓶の底に滓がたまっている。

    Cặn đọng dưới đáy chai.

  3. 消しゴムのカス

    eraser dust