漆
しちNghĩa tiếng Anh
- danh từ the number seven, 7 (used only in legal documents, otherwise 七) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
漆
TẤT, THẾ
On: シツ
Kun: うるし
lacquer; varnish; seven
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗