TanroDictionary Sổ từ
漆

Chữ Hán 漆 TẤT, THẾ

Âm On
シツ
Âm Kun
うるし
Nghĩa (Anh)
lacquer; varnish; seven
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 漆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 漆 4 từ