Trang chủChữ Hán N1漆 漆 Chữ Hán 漆 TẤT, THẾ Âm Onシツ Âm Kunうるし Nghĩa (Anh)lacquer; varnish; seven Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 漆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 漆 4 từ 漆うるしsơn mài 漆器しっきđồ sơn mài 漆黒しっこくđen nhánh, đen như mực 漆塗りうるしぬりsơn mài, đồ sơn mài ← 漂 PHIÊU, PHIẾU 漏 LẬU →