Nghĩa tiếng Việt
- nhạc enka (dòng nhạc trữ tình truyền thống Nhật)danh từ
- người hát rongdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- enka; traditional-style Japanese popular balladdanh từ
- troubadourdanh từ
- enka (a genre of melodramatic Japanese music)danh từ
Cách dùng
"Nhạc enka": 「演歌歌手」 — ca sĩ enka; 「演歌を歌う」 — hát enka. Dòng nhạc trữ tình truyền thống, thường được người lớn tuổi yêu thích.
Ví dụ
-
祖父は演歌が大好きだ。
Ông tôi rất thích nhạc enka.
-
カラオケで演歌を歌った。
Tôi hát enka ở karaoke.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép