TanroDictionary Sổ từ

演歌 えんか

DIỄN CA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạc enka (dòng nhạc trữ tình truyền thống Nhật)danh từ
  2. người hát rongdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. enka; traditional-style Japanese popular balladdanh từ
  2. troubadourdanh từ
  3. enka (a genre of melodramatic Japanese music)danh từ

Cách dùng

"Nhạc enka": 「演歌歌手」 — ca sĩ enka; 「演歌を歌う」 — hát enka. Dòng nhạc trữ tình truyền thống, thường được người lớn tuổi yêu thích.

Ví dụ

  1. 祖父は演歌が大好きだ。

    Ông tôi rất thích nhạc enka.

  2. カラオケで演歌を歌った。

    Tôi hát enka ở karaoke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép