TanroDictionary Sổ từ
演

Chữ Hán 演 DIỄN

Âm On
エン
Nghĩa (Anh)
performance; act; play; render; stage
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 演 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 演 40 từ