Nghĩa tiếng Việt
- mơ hồ, không rõ'taru' adjective · trạng từ
- bao la, mênh mông'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- vague; obscure'taru' adjective · trạng từ
- vast; boundless'taru' adjective · trạng từ
- desertchữ Hán
- widechữ Hán
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép