TanroDictionary Sổ từ

漠 ばく

MẠC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mơ hồ, không rõ'taru' adjective · trạng từ
  2. bao la, mênh mông'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. vague; obscure'taru' adjective · trạng từ
  2. vast; boundless'taru' adjective · trạng từ
  3. desertchữ Hán
  4. widechữ Hán

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép