漸進
ぜんしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ advance gradually
Chữ Hán trong từ
漸
TIỆM, TIÊM, TIỀM
On: ゼン
Kun: ようや.く、やや、ようよ.う、すす.む
steadily; gradually advancing; finally; barely
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
進
TIẾN
On: シン
Kun: すす.む、すす.める
advance; proceed; progress; promote
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗