TanroDictionary Sổ từ
進

Chữ Hán 進 TIẾN

Âm On
シン
Âm Kun
すす.む、すす.める
Nghĩa (Anh)
advance; proceed; progress; promote
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 進 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 進 40 từ