潟
がたNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname Wiktionary
Chữ Hán trong từ
潟
TÍCH
潟 (かた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phá, đầm; vũng, lạch; bãi triều.
"Phá, đầm; bãi triều": 「干潟」 — bãi bồi triều; xuất hiện trong địa danh 新潟. Văn viết, địa lý.
潟には多くの渡り鳥が集まる。
Nhiều chim di cư tụ về đầm phá.
干潟で貝を採った。
Tôi bắt sò ở bãi triều.