TanroDictionary Sổ từ
潟

Chữ Hán 潟 TÍCH

Âm On
セキ
Âm Kun
かた、-がた
Nghĩa (Anh)
lagoon
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 潟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 潟 3 từ