Trang chủChữ Hán N1潟 潟 Chữ Hán 潟 TÍCH Âm Onセキ Âm Kunかた、-がた Nghĩa (Anh)lagoon Số nét15 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 潟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 潟 3 từ 潟かたphá, đầm 干潟ひがたbãi bồi, bãi triều 新潟にいがたNiigata ← 潜 TIỀM, TÈM, TỈM 潤 NHUẬN →