Nghĩa tiếng Việt
- làm ẩm, làm ướtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- làm lợi, làm giàu, mang lại lợi íchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to moisten; to wetđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to profit; to enrich; to benefitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
(1) "Làm ẩm, làm dịu": 「喉を潤す」 — làm dịu cổ họng; 「大地を潤す雨」. (2) "Làm giàu, mang lợi": 「観光が町を潤す」 — du lịch đem lại thịnh vượng cho thị trấn. Tự động từ: 潤う.
Ví dụ
-
冷たい水で喉を潤した。
Tôi làm dịu cổ họng bằng nước mát.
-
観光客の増加が地域経済を潤している。
Lượng du khách tăng làm kinh tế địa phương khấm khá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép