TanroDictionary Sổ từ

潤す うるおす

NHUẬN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm ẩm, làm ướtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. làm lợi, làm giàu, mang lại lợi íchđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to moisten; to wetđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to profit; to enrich; to benefitđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

(1) "Làm ẩm, làm dịu": 「喉を潤す」 — làm dịu cổ họng; 「大地を潤す雨」. (2) "Làm giàu, mang lợi": 「観光が町を潤す」 — du lịch đem lại thịnh vượng cho thị trấn. Tự động từ: 潤う.

Ví dụ

  1. 冷たい水で喉を潤した。

    Tôi làm dịu cổ họng bằng nước mát.

  2. 観光客の増加が地域経済を潤している。

    Lượng du khách tăng làm kinh tế địa phương khấm khá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép