TanroDictionary Sổ từ
潤

Chữ Hán 潤 NHUẬN

Âm On
ジュン
Âm Kun
うるお.う、うるお.す、うる.む
Nghĩa (Anh)
wet; be watered; profit by; receive benefits; favor; charm; steep
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 潤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 潤 8 từ