TanroDictionary Sổ từ

灯る ともる

ĐĂNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be lit (e.g. candle, lamp, light bulb); to be lighted; to be burningđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to burn; to be litđộng từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép