Nghĩa tiếng Anh
- to be lit (e.g. candle, lamp, light bulb); to be lighted; to be burningđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to burn; to be litđộng từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐĂNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép