TanroDictionary Sổ từ
灯

Chữ Hán 灯 ĐĂNG

Âm On
トウ
Âm Kun
ひ、ほ-、ともしび、とも.す、あかり
Nghĩa (Anh)
lamp; a light; light; counter for lights
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 灯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 灯 13 từ