TanroDictionary Sổ từ

炭 すみ

THÁN

Nhật Thông dụng
0

炭 (すみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: than củi; (hiếm) tàn tro cháy đen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. than củidanh từ
  2. (hiếm) tàn tro cháy đendanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. charcoaldanh từJMdict
  2. charred remainsdanh từJMdict
  3. a coal or cinder from a firechữ HánWiktionary

Cách dùng

"Than củi" (すみ): 「炭火焼き」 — nướng than; 「炭をおこす」 — nhóm than; 「木炭」 — than gỗ. Than đá là 石炭. 「炭酸」 — có ga (không liên quan nghĩa than).

Ví dụ

  1. 炭火で焼いた魚はおいしい。

    Cá nướng than rất ngon.

  2. バーベキューのために炭をおこした。

    Tôi nhóm than để nướng BBQ.

Cách đọc khác của 「炭」

炭

たん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ charcoal Wiktionary
  2. danh từ coal (fossil fuel) Wiktionary
  3. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

炭
THÁN On: タン Kun: すみ charcoal; coal 9 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗