炭
たんNghĩa tiếng Anh
- danh từ charcoal Wiktionary
- danh từ coal (fossil fuel) Wiktionary
- tên riêng a surname Wiktionary
Chữ Hán trong từ
炭
THÁN
炭 (すみ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: than củi; (hiếm) tàn tro cháy đen.
"Than củi" (すみ): 「炭火焼き」 — nướng than; 「炭をおこす」 — nhóm than; 「木炭」 — than gỗ. Than đá là 石炭. 「炭酸」 — có ga (không liên quan nghĩa than).
炭火で焼いた魚はおいしい。
Cá nướng than rất ngon.
バーベキューのために炭をおこした。
Tôi nhóm than để nướng BBQ.