TanroDictionary Sổ từ
炭

Chữ Hán 炭 THÁN

Âm On
タン
Âm Kun
すみ
Nghĩa (Anh)
charcoal; coal
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 炭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 炭 17 từ