TanroDictionary Sổ từ

為さい なさい

VI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hãy làm...auxiliary verb

Nghĩa tiếng Anh

  1. do ...auxiliary verb

Cách dùng

"Hãy làm..." — mệnh lệnh nhẹ từ 「なさる」, thường viết bằng kana 「〜なさい」: 「早く寝なさい」 — mau đi ngủ đi; 「勉強しなさい」 — học bài đi. Dùng khi cha mẹ, giáo viên nói với con, học sinh; không dùng với người trên. Cách viết kanji 為さい hiếm.

Ví dụ

  1. 早く宿題をしなさい。

    Mau làm bài tập đi.

  2. 次の問題に答えなさい。

    Hãy trả lời câu hỏi sau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép