TanroDictionary Sổ từ
為

Chữ Hán 為 VI

Âm On
イ
Âm Kun
ため、な.る、な.す、す.る、たり、つく.る、なり
Nghĩa (Anh)
do; change; make; benefit; welfare; be of use; reach to; try; practice; cost; serve as; good; advantage; as a result of
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 為 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 為 27 từ