無形
むぎょうNghĩa tiếng Anh
- danh từ formlessness, bodylessness; something that is shapeless and invisible
Chữ Hán trong từ
無
VÔ, MÔ
On: ム、ブ
Kun: な.い
nothingness; none; ain't; nothing; nil; not
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
形
HÌNH
On: ケイ、ギョウ
Kun: かた、-がた、かたち、なり
shape; form; style
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗