TanroDictionary Sổ từ
形

Chữ Hán 形 HÌNH

Âm On
ケイ、ギョウ
Âm Kun
かた、-がた、かたち、なり
Nghĩa (Anh)
shape; form; style
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 形 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 形 40 từ