TanroDictionary Sổ từ

無碍 むげ

VÔ NGẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không trở ngại, tự tạitính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. free from obstaclestính từ な · danh từ

Cách dùng

"Tự tại, không vướng mắc": chủ yếu 「融通無碍」 — linh hoạt, ứng biến tự do. Văn viết, Phật giáo. Cũng viết 無礙.

Ví dụ

  1. 彼は融通無碍な考え方の持ち主だ。

    Anh ấy có lối tư duy linh hoạt, không câu nệ.

  2. 名人の筆さばきは自由無碍だ。

    Nét bút của bậc thầy thật tự tại phóng khoáng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép