Nghĩa tiếng Việt
- không trở ngại, tự tạitính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- free from obstaclestính từ な · danh từ
Cách dùng
"Tự tại, không vướng mắc": chủ yếu 「融通無碍」 — linh hoạt, ứng biến tự do. Văn viết, Phật giáo. Cũng viết 無礙.
Ví dụ
-
彼は融通無碍な考え方の持ち主だ。
Anh ấy có lối tư duy linh hoạt, không câu nệ.
-
名人の筆さばきは自由無碍だ。
Nét bút của bậc thầy thật tự tại phóng khoáng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép