TanroDictionary Sổ từ

無音 むおん

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. silencedanh từ · trợ từ
  2. silent, soundlessdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「無音」

無音

ぶいん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · động từ する long silence; not making contact for a long time

Chữ Hán trong từ

無
VÔ, MÔ On: ム、ブ Kun: な.い nothingness; none; ain't; nothing; nil; not 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
音
ÂM On: オン、イン、-ノン Kun: おと、ね sound; noise 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗