無音
ぶいんNghĩa tiếng Anh
- danh từ · động từ する long silence; not making contact for a long time
Chữ Hán trong từ
無
VÔ, MÔ
On: ム、ブ
Kun: な.い
nothingness; none; ain't; nothing; nil; not
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
音