Nghĩa tiếng Việt
- dáng điệu, cử động (cơ thể)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- carriage; movement (of the body)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
THỤC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép