TanroDictionary Sổ từ

熟し こなし

THỤC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dáng điệu, cử động (cơ thể)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. carriage; movement (of the body)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép