TanroDictionary Sổ từ
熟

Chữ Hán 熟 THỤC

Âm On
ジュク
Âm Kun
う.れる
Nghĩa (Anh)
mellow; ripen; mature; acquire skill
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 熟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 熟 18 từ