熟
Chữ Hán 熟 THỤC
- Âm On
- ジュク
- Âm Kun
- う.れる
- Nghĩa (Anh)
- mellow; ripen; mature; acquire skill
- Số nét
- 15
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 熟 18 từ
- 熟つくづくthấm thía, sâu sắc, hoàn toàn
- 成熟せいじゅくsự trưởng thành, chín muồi
- 早熟そうじゅくsớm phát triển, chín sớm, già trước tuổi
- 未熟みじゅくchưa chín, còn xanh
- 熟すこなすtiêu hóa
- 熟語じゅくごtừ ghép Hán tự
- 熟知じゅくちsự hiểu rõ, am tường, thông thạo
- 熟練じゅくれんsự thành thạo, lành nghề, tinh thông
- 未熟児みじゅくじtrẻ sinh non
- 円熟えんじゅくsự chín chắn, thuần thục
- 半熟はんじゅくchín tái, lòng đào
- 完熟かんじゅくchín hoàn toàn, chín muồi
- 熟しこなしdáng điệu, cử động
- 熟慮じゅくりょsự cân nhắc kỹ
- 熟成じゅくせいsự ủ chín, lên men, chín muồi
- 熟睡じゅくすいngủ say, ngủ sâu
- 熟読じゅくどくsự đọc kỹ
- 習熟しゅうじゅくsự thành thạo, tinh thông