Nghĩa tiếng Việt
- nóng hổitrợ từ · tính từ な · danh từ
- yêu say đắmtrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- piping hot; scaldingtrợ từ · tính từ な · danh từ
- madly in love; passionately in lovetrợ từ · tính từ な · danh từ
Cách dùng
"Nóng hổi" (あつあつ): 「熱々のラーメン」 — mì nóng hổi; 「熱々のうちに食べて」 — ăn khi còn nóng nhé. Nghĩa bóng: cặp đôi "mặn nồng" 「二人は熱々だ」.
Ví dụ
-
熱々のうちに召し上がってください。
Xin hãy dùng khi còn nóng.
-
新婚の二人はいつも熱々だ。
Đôi vợ chồng mới cưới lúc nào cũng mặn nồng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép