TanroDictionary Sổ từ

熱々 あつあつ

NHIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nóng hổitrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. yêu say đắmtrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. piping hot; scaldingtrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. madly in love; passionately in lovetrợ từ · tính từ な · danh từ

Cách dùng

"Nóng hổi" (あつあつ): 「熱々のラーメン」 — mì nóng hổi; 「熱々のうちに食べて」 — ăn khi còn nóng nhé. Nghĩa bóng: cặp đôi "mặn nồng" 「二人は熱々だ」.

Ví dụ

  1. 熱々のうちに召し上がってください。

    Xin hãy dùng khi còn nóng.

  2. 新婚の二人はいつも熱々だ。

    Đôi vợ chồng mới cưới lúc nào cũng mặn nồng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép