TanroDictionary Sổ từ
熱

Chữ Hán 熱 NHIỆT

Âm On
ネツ
Âm Kun
あつ.い
Nghĩa (Anh)
heat; temperature; fever; mania; passion
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 熱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 熱 40 từ