Nghĩa tiếng Việt
- rực rỡ, chói lọi'taru' adjective · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- brilliant; resplendent'taru' adjective · trạng từJMdict
- lustrouschữ HánWiktionary
Cách dùng
"Rực rỡ" (さん): 「燦然と輝く」 — tỏa sáng rực rỡ; 「燦々」 — chói chang (nắng). Văn viết.
Ví dụ
-
太陽が燦々と照っている。
Mặt trời chiếu chói chang.
-
彼の功績は燦然と輝いている。
Công trạng của ông rực sáng.