TanroDictionary Sổ từ

燦 さん

XÁN

Nhật
0

燦 (さん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: rực rỡ, chói lọi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rực rỡ, chói lọi'taru' adjective · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. brilliant; resplendent'taru' adjective · trạng từJMdict
  2. lustrouschữ HánWiktionary

Cách dùng

"Rực rỡ" (さん): 「燦然と輝く」 — tỏa sáng rực rỡ; 「燦々」 — chói chang (nắng). Văn viết.

Ví dụ

  1. 太陽が燦々と照っている。

    Mặt trời chiếu chói chang.

  2. 彼の功績は燦然と輝いている。

    Công trạng của ông rực sáng.