TanroDictionary Sổ từ

爵 しゃく

TƯỚC

Nhật
0

爵 (しゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tước (bình rượu ba chân cổ Trung Quốc); tước vị.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tước (bình rượu ba chân cổ Trung Quốc)danh từ
  2. tước vịdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. jue (ancient 3-legged Chinese wine pitcher, usu. made of bronze)danh từJMdict
  2. peerage (hereditary title bestowed by the emperor)danh từJMdict
  3. jue (vessel)chữ HánWiktionary
  4. peeragechữ HánWiktionary