Nghĩa tiếng Việt
- một bên thì..., mặt khác...cụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- on the one hand ... (and on the other ...); on one sidecụm từ
Cách dùng
"Một bên thì..., còn bên kia..." — dùng để đối chiếu hai đối tượng: 「片や〜、片や〜」. Văn viết, bình luận.
Ví dụ
-
片や大企業、片や町工場という対決だ。
Một bên là tập đoàn lớn, một bên là xưởng nhỏ.
-
兄は成功し、片や弟は苦労している。
Người anh thành công, còn người em thì vất vả.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép