TanroDictionary Sổ từ

片や かたや

PHIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. một bên thì..., mặt khác...cụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. on the one hand ... (and on the other ...); on one sidecụm từ

Cách dùng

"Một bên thì..., còn bên kia..." — dùng để đối chiếu hai đối tượng: 「片や〜、片や〜」. Văn viết, bình luận.

Ví dụ

  1. 片や大企業、片や町工場という対決だ。

    Một bên là tập đoàn lớn, một bên là xưởng nhỏ.

  2. 兄は成功し、片や弟は苦労している。

    Người anh thành công, còn người em thì vất vả.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép