TanroDictionary Sổ từ
片

Chữ Hán 片 PHIẾN

Âm On
ヘン
Âm Kun
かた-、かた
Nghĩa (Anh)
one-sided; leaf; sheet; right-side kata radical (no. 91)
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 片 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 片 29 từ