TanroDictionary Sổ từ

版 はん

BẢN

Nhật Thông dụng
0

版 (はん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ấn bản, phiên bản, lần in; bản in, khuôn in; đếm số lần tái bản.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ấn bản, phiên bản, lần indanh từ · hậu tố
  2. bản in, khuôn indanh từ
  3. đếm số lần tái bảntrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. edition; version; printing; impression; implementation (of software)danh từ · hậu tốJMdict
  2. plate; block; castdanh từJMdict
  3. counter for editions of a publicationtrợ số từJMdict
  4. printing blockschữ HánWiktionary
  5. edition, versionchữ HánWiktionary
  6. revisionchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Ấn bản, phiên bản": 「第2版」 — tái bản lần 2; 「最新版」 — phiên bản mới nhất; 「日本語版」 — bản tiếng Nhật; 「出版」 — xuất bản. Hậu tố "phiên bản" cũng dùng cho phần mềm, phim: 「完全版」「映画版」.

Ví dụ

  1. この本の日本語版はありますか。

    Cuốn sách này có bản tiếng Nhật không?

  2. アプリを最新版に更新してください。

    Hãy cập nhật ứng dụng lên phiên bản mới nhất.

Cách đọc khác của 「版」

版

ばん

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố version Wiktionary

Ví dụ

  • 短縮版shortened version
  • 第四版fourth version

Chữ Hán trong từ

版
BẢN On: ハン Kun: – printing block; printing plate; edition; impression; label 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗