TanroDictionary Sổ từ
版

Chữ Hán 版 BẢN

Âm On
ハン
Nghĩa (Anh)
printing block; printing plate; edition; impression; label
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 版 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 版 33 từ