版
Chữ Hán 版 BẢN
- Âm On
- ハン
- Nghĩa (Anh)
- printing block; printing plate; edition; impression; label
- Số nét
- 8
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 5
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 版 33 từ
- 版はんấn bản, phiên bản, lần in
- 出版しゅっぱんsự xuất bản
- 版画はんがtranh khắc gỗ, tranh in
- 出版社しゅっぱんしゃnhà xuất bản
- 初版しょはんấn bản đầu tiên
- 図版ずはんhình minh họa, bản in hình
- 版権はんけんbản quyền, quyền xuất bản
- 出版物しゅっぱんぶつấn phẩm, xuất bản phẩm
- 再版さいはんtái bản, in lại
- 凸版とっぱんbản in nổi, in typo
- 原版げんぱんbản in gốc, bản khuôn
- 新版しんぱんấn phẩm mới, sách mới
- 旧版きゅうはんbản cũ
- 木版もくはんbản khắc gỗ
- 活版かっぱんkhuôn chữ in
- 版元はんもとnhà xuất bản
- 版木はんぎbản khắc gỗ
- 版本はんぽんsách in khắc gỗ
- 絶版ぜっぱんtuyệt bản, ngừng xuất bản
- 製版せいはんsự chế bản
- 重版じゅうはんtái bản, in thêm
- 出版元しゅっぱんもとnhà xuất bản
- 地方版ちほうばんấn bản địa phương
- 復刻版ふっこくばんbản tái bản, bản in lại
- 改訂版かいていばんbản sửa đổi
- 日曜版にちようばんsố báo Chủ nhật
- 決定版けっていばんấn bản chính thức, bản hoàn chỉnh
- 海賊版かいぞくばんbản lậu
- 現代版げんだいばんphiên bản hiện đại
- 縮刷版しゅくさつばんbản in thu nhỏ
- 豪華版ごうかばんấn bản cao cấp
- 銅版画どうはんがtranh khắc đồng
- 凸版印刷とっぱんいんさつin typo, in nổi