TanroDictionary Sổ từ

狢 むじな

HẠC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con lửng.chữ Hán
  2. lửng chó.chữ Hán
  3. Đồng nghĩa của 穴熊 (anaguma): Con lửng.danh từ
  4. (regional) Đồng nghĩa của 狸 (tanuki): Con lửng chó.danh từ
  5. (thần thoại) một yōkai biến hình và lừa người.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. badgerdanh từ
  2. raccoon dog (Nyctereutes procyonoides)danh từ
  3. synonym of 穴熊 (anaguma): a badgerdanh từ
  4. synonym of 狸 (tanuki): a raccoon dogdanh từ
  5. a yōkai that shapeshifts and deceives humansdanh từ

Ví dụ

  1. from the similarity of its fur color compared to a badger

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「狢」

狢

もじな

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (regional) Như むじな (mujina) ở trên.

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Same as むじな (mujina) above.

Chữ Hán trong từ

狢
HẠC On: カク、ハク、バク Kun: むじな badger 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗

狢

うじな

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ (không còn dùng) Như むじな (mujina) ở trên.

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán badger
  2. chữ Hán raccoon dog
  3. danh từ Same as むじな (mujina) above.

Chữ Hán trong từ

狢
HẠC On: カク、ハク、バク Kun: むじな badger 9 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗