TanroDictionary Sổ từ

狩る かる

THÚ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. săn (thú)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. truy lùng (tội phạm)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. đi ngắm (hoa), hái (nấm, quả)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to hunt (animals)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to search (for a criminal)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to go looking for (flowers, etc.); to gather (mushrooms); to pick (berries)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to huntđộng từ

Cách dùng

"Săn bắt": 「獣を狩る」 — săn thú; 「魔女狩り」 — săn phù thủy. Nghĩa mở rộng: 「紅葉狩り」 — đi ngắm lá đỏ; 「いちご狩り」 — đi hái dâu. Danh từ 狩り hay dùng hơn động từ.

Ví dụ

  1. ライオンはシマウマを狩る。

    Sư tử săn ngựa vằn.

  2. 週末にいちご狩りに行った。

    Cuối tuần tôi đi hái dâu tây.

  3. それは狩られるが、殺されることはない。その内に秘める魔力が、他の者たちを引き寄せるのである。

    It is hunted, but not for the kill. The magic within draws others to its presence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép