Nghĩa tiếng Việt
- săn (thú)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- truy lùng (tội phạm)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- đi ngắm (hoa), hái (nấm, quả)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to hunt (animals)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to search (for a criminal)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to go looking for (flowers, etc.); to gather (mushrooms); to pick (berries)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to huntđộng từ
Cách dùng
"Săn bắt": 「獣を狩る」 — săn thú; 「魔女狩り」 — săn phù thủy. Nghĩa mở rộng: 「紅葉狩り」 — đi ngắm lá đỏ; 「いちご狩り」 — đi hái dâu. Danh từ 狩り hay dùng hơn động từ.
Ví dụ
-
ライオンはシマウマを狩る。
Sư tử săn ngựa vằn.
-
週末にいちご狩りに行った。
Cuối tuần tôi đi hái dâu tây.
-
それは狩られるが、殺されることはない。その内に秘める魔力が、他の者たちを引き寄せるのである。
It is hunted, but not for the kill. The magic within draws others to its presence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép