TanroDictionary Sổ từ

猟 りょう

LIỆP

Nhật Thông dụng
0

猟 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự săn bắn; thú săn, con mồi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự săn bắndanh từ
  2. thú săn, con mồidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hunting; shootingdanh từJMdict
  2. game; quarrydanh từJMdict
  3. hunting, huntchữ HánWiktionary
  4. huntingdanh từWiktionary
  5. game (animals that one hunts)danh từWiktionary