TanroDictionary Sổ từ
猟

Chữ Hán 猟 LIỆP

Âm On
リョウ
Âm Kun
かり、か.る
Nghĩa (Anh)
game-hunting; shooting; game; bag
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 猟 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 猟 6 từ