Nghĩa tiếng Việt
- chòm sao Con Mèo (chòm sao cũ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Felis (former constellation)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
MIÊU TỌA
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép