TanroDictionary Sổ từ

猫座 ねこざ

MIÊU TỌA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chòm sao Con Mèo (chòm sao cũ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Felis (former constellation)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép