TanroDictionary Sổ từ
座

Chữ Hán 座 TỌA

Âm On
ザ
Âm Kun
すわ.る
Nghĩa (Anh)
squat; seat; cushion; gathering; sit
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 座 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 座 40 từ